Shop
-
ÁC QUY ĐỒNG NAI NS60
Chủng loại: NS60 (R/L)
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 45
Kích thước (mm)
Dài: 236
Rộng: 127
Cao: 199
Tổng cao: 223
Icc (CCA) (A): 280
Rr,e (RC) (phút): 56
Dung tích axit (L): 3.40
Số tấm cực/hộc: 11
Loại xe đi kèm : Honda – PRELUDE, Toyota – CRESSIDA, Toyota – CROWN -
ÁC QUY ĐỒNG NAI DIN65
Chủng loại: DIN65
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 60
Kích thước (mm)
Dài: 277
Rộng: 174
Cao: 175
Tổng cao: 175
Icc (CCA) (A): 420
Rr,e (RC) (phút): 100
Dung tích axit (L): 3.80
Số tấm cực/hộc: 15
Loại xe đi kèm : Ford – MONDEO 2.0, Ford – MONDEO CD 345 V6, Ford – MONDEO GHIA 2.5, Ford – TRANSIT 2.3, Ford – TRANSIT 3.0 -
ÁC QUY ĐỒNG NAI DIN88
Chủng loại: DIN88
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 88
Kích thước (mm)
Dài: 350
Rộng: 174
Cao: 190
Tổng cao: 190
Icc (CCA) (A): 500
Rr,e (RC) (phút): 146
Dung tích axit (L): 5.40
Số tấm cực/hộc: 19
Loại xe đi kèm : Bmw – BMW 318 iA, Bmw – BMW 325 iA, Bmw – BMW 525 iA, Mercedes – AVANTGARDE C240, Mercedes – AVANTGARDE C280, Mercedes – CLASSIC C180, Mercedes – CLASSIC C180K, Mercedes – ELEGANCE C180K, Mercedes – SPORT C180K, Mercedes – ELEGANCE E200K, Mercedes – SPRINTER -
ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF DIN100
Chủng loại: CMF DIN100
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 100
Kích thước (mm)
Dài: 350
Rộng: 174
Cao: 190
Tổng cao: 190
Icc (CCA) (A): 0
Rr,e (RC) (phút): 0
JIS cũ: 0 -
ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF DIN88
Chủng loại: CMF DIN88
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 88
Kích thước (mm)
Dài: 350
Rộng: 174
Cao: 190
Tổng cao: 190
Icc (CCA) (A): 0
Rr,e (RC) (phút): 0
JIS cũ: 0 -
ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF DIN75
Chủng loại: CMF DIN75
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 75
Kích thước (mm)
Dài: 277
Rộng: 174
Cao: 190
Tổng cao: 190
Icc (CCA) (A): 0
Rr,e (RC) (phút): 0
JIS cũ: 0 -
ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF DIN66
Chủng loại: CMF DIN66
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 66
Kích thước (mm)
Dài: 277
Rộng: 174
Cao: 190
Tổng cao: 190
Icc (CCA) (A): 0
Rr,e (RC) (phút): 0
JIS cũ: 0 -
ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF DIN60
Chủng loại: CMF DIN60
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 60
Kích thước (mm)
Dài: 242
Rộng: 174
Cao: 190
Tổng cao: 190
Icc (CCA) (A): 0
Rr,e (RC) (phút): 0
JIS cũ: 0 -
ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF DIN55
Chủng loại: CMF DIN55
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 55
Kích thước (mm)
Dài: 242
Rộng: 174
Cao: 190
Tổng cao: 190
Icc (CCA) (A): 0
Rr,e (RC) (phút): 0
JIS cũ: 0 -
ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF DIN52
Chủng loại: CMF DIN52
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 52
Kích thước (mm)
Dài: 242
Rộng: 174
Cao: 175
Tổng cao: 175 -
ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF 105D31R
Chủng loại: CMF 105D31 (R/L)
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 90
Kích thước (mm)
Dài: 303
Rộng: 171
Cao: 203
Tổng cao: 224 -
ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF 75D31L
Chủng loại: CMF 75D31 (R/L)
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 75
Kích thước (mm)
Dài: 303
Rộng: 101
Cao: 203
Tổng cao: 224 -
ÁC QUY ĐỒNG CMF 85D23 (R/L)
Chủng loại: CMF 85D23 (R/L)
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 65
Kích thước (mm)
Dài: 232
Rộng: 171
Cao: 200
Tổng cao: 222 -
ÁC QUY ĐÒNG NAI CMF 50B24(L/R)S
Chủng loại: CMF 50B24 (R/L)S
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 45
Kích thước (mm)
Dài: 236
Rộng: 127
Cao: 200
Tổng cao: 223 -
ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF 50B24(R/L)
Chủng loại: CMF 50B24 (R/L)
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 45
Kích thước (mm)
Dài: 236
Rộng: 127
Cao: 200
Tổng cao: 223 -
ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF 46B24(R/L)
Chủng loại: CMF 46B24 (R/L)S
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 45
Kích thước (mm)
Dài: 236
Rộng: 127
Cao: 200
Tổng cao: 223
Icc (CCA) (A):
Rr,e (RC) (phút):
JIS cũ: NS60S (R/L) -
ÁC QUY ĐỒNG NAI 44B20(R/L)
Chủng loại: CMF 44B20 (R/L)
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 43
Kích thước (mm)
Dài: 196
Rộng: 136
Cao: 200
Tổng cao: 222
Icc (CCA) (A): 280
Rr,e (RC) (phút): 51 -
ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF 31S 800
Chủng loại: CMF 31S-800
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 100
Kích thước (mm)
Dài: 330
Rộng: 171
Cao: 215
Tổng cao: 238 -
ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF 50D20(R/L)
Chủng loại: CMF 50D20 (R/L)
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 50
Kích thước (mm)
Dài: 206
Rộng: 174
Cao: 200
Tổng cao: 223
Icc (CCA) (A): 310
Rr,e (RC) (phút): 63 -
ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF 31800
Chủng loại: CMF 31800
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 100
Kích thước (mm)
Dài: 330
Rộng: 171
Cao: 215
Tổng cao: 238
Icc (CCA) (A): 640
Rr,e (RC) (phút): 150 -
ÁC QUY ĐÒNG NAI CMF 95D31 (R/L)
Chủng loại: CMF 95D31 (R/L)
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 80
Kích thước (mm)
Dài: 303
Rộng: 171
Cao: 203
Tổng cao: 224
Icc (CCA) (A): 565
Rr,e (RC) (phút): 125
JIS cũ: NX120-7 (R/L)
Loại xe đi kèm : Mitsubishi – PICUP TRITON -
ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF 65D31 (R/L)
Chủng loại: CMF 65D31 (R/L)
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 70
Kích thước (mm)
Dài: 303
Rộng: 171
Cao: 203
Tổng cao: 224
Icc (CCA) (A): 460
Rr,e (RC) (phút): 97
JIS cũ: N70 (R/L) -
ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF 80D26(R/L)
Chủng loại: CMF 80D26 (R/L)
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 70
Kích thước (mm)
Dài: 258
Rộng: 171
Cao: 203
Tổng cao: 224
Icc (CCA) (A): 490
Rr,e (RC) (phút): 103
JIS cũ: NX110-5
Loại xe đi kèm : Toyota – LAND CRUISER, Toyota – SIENNA, Toyota – LUXE 460L, Toyota – FORTUNE -
ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF 75D26(R/L)
Chủng loại: CMF 75D26 (R/L)
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 65
Kích thước (mm)
Dài: 258
Rộng: 171
Cao: 203
Tổng cao: 224
Icc (CCA) (A): 450
Rr,e (RC) (phút): 98
JIS cũ: NS70 (R/L)
Loại xe đi kèm : Vidamco – Chevrolet Vivant 2.0 CD XAT, Vidamco – Chevrolet Vivant 2.0 CD XMT, Vidamco – Chevrolet Vivant 2.0 SE























