Shop
-
ÁC QUY ENIMAC N40
N40
Điện thế (v) 12
Dung lượng (Ah) 40
Dài (L-mm) 237
Rộng (W-mm) 128
Cao (H-mm) 199
Tổng cao (TH-mm) 222
Số lá cực/hộc 11
Loại cọc bình P2
Bố trí L1 -
ÁC QUY ENIMAC NS40Z
NS40Z
Điện thế (v) 12
Dung lượng (Ah) 35
Dài (L-mm) 195
Rộng (W-mm) 127
Cao (H-mm) 199
Tổng cao (TH-mm) 222
Số lá cực/hộc 10
Loại cọc bình P1
Bố trí L1 -
ÁC QUY ENIMAC NS40L
NS40L
Điện thế (v) 12
Dung lượng (Ah) 32
Dài (L-mm) 195
Rộng (W-mm) 127
Cao (H-mm) 199
Tổng cao (TH-mm) 222
Số lá cực/hộc 9
Loại cọc bình P1
Bố trí L0 -
ÁC QUY ENIMAC NS40
NS40
Điện thế (v) 12
Dung lượng (Ah) 32
Dài (L-mm) 195
Rộng (W-mm) 127
Cao (H-mm) 199
Tổng cao (TH-mm) 222
Số lá cực/hộc 9
Loại cọc bình P1
Bố trí L1 -
ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF 50D26(R/L)
Chủng loại: CMF 50D26 (R/L)
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 50
Kích thước (mm)
Dài: 258
Rộng: 171
Cao: 203
Tổng cao: 224
Icc (CCA) (A): 310
Rr,e (RC) (phút): 72
JIS cũ: N50 (R/L) -
ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF 55B24(R/L)
Chủng loại: CMF 55B24 (R/L)S
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 52
Kích thước (mm)
Dài: 236
Rộng: 127
Cao: 200
Tổng cao: 223
Icc (CCA) (A): 350
Rr,e (RC) (phút): 64
JIS cũ: NX100-S6S (R/L) -
ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF 55D23(R/L)
Chủng loại: CMF 55D23 (R/L)
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 60
Kích thước (mm)
Dài: 232
Rộng: 171
Cao: 200
Tổng cao: 222
Icc (CCA) (A): 390
Rr,e (RC) (phút): 74
Loại xe đi kèm : Huyndai – CLICKI 1.3 -
ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF 55D26(R/L)
Chủng loại: CMF 55D26 (R/L)
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 60
Kích thước (mm)
Dài: 258
Rộng: 171
Cao: 203
Tổng cao: 224
Icc (CCA) (A): 390
Rr,e (RC) (phút): 82
JIS cũ: N50Z (R/L)
Loại xe đi kèm : Vidamco – Chevrolet Captiva LTZD 2.0 Maxx, Vidamco – Chevrolet Captiva LTZG 2.0 Maxx -
ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF 75D23(R/L)
Chủng loại: CMF 75D23 (R/L)
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 65
Kích thước (mm)
Dài: 232
Rộng: 171
Cao: 200
Tổng cao: 222
Icc (CCA) (A): 450
Rr,e (RC) (phút): 95
JIS cũ:
Loại xe đi kèm : TrƯỜng hẢi – New Caren 1.6 GAT / GMT, TrƯỜng hẢi – New Caren 2.0 GAT / GMT, Vidamco – Chevrolet Vivant 2.0 CD XAT, Vidamco – Chevrolet Vivant 2.0 CD XMT, Vidamco – Chevrolet Vivant 2.0 SE -
ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF 75D26(R/L)
Chủng loại: CMF 75D26 (R/L)
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 65
Kích thước (mm)
Dài: 258
Rộng: 171
Cao: 203
Tổng cao: 224
Icc (CCA) (A): 450
Rr,e (RC) (phút): 98
JIS cũ: NS70 (R/L)
Loại xe đi kèm : Vidamco – Chevrolet Vivant 2.0 CD XAT, Vidamco – Chevrolet Vivant 2.0 CD XMT, Vidamco – Chevrolet Vivant 2.0 SE -
ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF 80D26(R/L)
Chủng loại: CMF 80D26 (R/L)
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 70
Kích thước (mm)
Dài: 258
Rộng: 171
Cao: 203
Tổng cao: 224
Icc (CCA) (A): 490
Rr,e (RC) (phút): 103
JIS cũ: NX110-5
Loại xe đi kèm : Toyota – LAND CRUISER, Toyota – SIENNA, Toyota – LUXE 460L, Toyota – FORTUNE -
ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF 65D31 (R/L)
Chủng loại: CMF 65D31 (R/L)
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 70
Kích thước (mm)
Dài: 303
Rộng: 171
Cao: 203
Tổng cao: 224
Icc (CCA) (A): 460
Rr,e (RC) (phút): 97
JIS cũ: N70 (R/L) -
ÁC QUY ĐÒNG NAI CMF 95D31 (R/L)
Chủng loại: CMF 95D31 (R/L)
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 80
Kích thước (mm)
Dài: 303
Rộng: 171
Cao: 203
Tổng cao: 224
Icc (CCA) (A): 565
Rr,e (RC) (phút): 125
JIS cũ: NX120-7 (R/L)
Loại xe đi kèm : Mitsubishi – PICUP TRITON -
ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF 31800
Chủng loại: CMF 31800
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 100
Kích thước (mm)
Dài: 330
Rộng: 171
Cao: 215
Tổng cao: 238
Icc (CCA) (A): 640
Rr,e (RC) (phút): 150 -
ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF 50D20(R/L)
Chủng loại: CMF 50D20 (R/L)
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 50
Kích thước (mm)
Dài: 206
Rộng: 174
Cao: 200
Tổng cao: 223
Icc (CCA) (A): 310
Rr,e (RC) (phút): 63 -
ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF 31S 800
Chủng loại: CMF 31S-800
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 100
Kích thước (mm)
Dài: 330
Rộng: 171
Cao: 215
Tổng cao: 238 -
ÁC QUY ĐỒNG NAI 44B20(R/L)
Chủng loại: CMF 44B20 (R/L)
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 43
Kích thước (mm)
Dài: 196
Rộng: 136
Cao: 200
Tổng cao: 222
Icc (CCA) (A): 280
Rr,e (RC) (phút): 51 -
ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF 46B24(R/L)
Chủng loại: CMF 46B24 (R/L)S
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 45
Kích thước (mm)
Dài: 236
Rộng: 127
Cao: 200
Tổng cao: 223
Icc (CCA) (A):
Rr,e (RC) (phút):
JIS cũ: NS60S (R/L) -
ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF 50B24(R/L)
Chủng loại: CMF 50B24 (R/L)
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 45
Kích thước (mm)
Dài: 236
Rộng: 127
Cao: 200
Tổng cao: 223 -
ÁC QUY ĐÒNG NAI CMF 50B24(L/R)S
Chủng loại: CMF 50B24 (R/L)S
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 45
Kích thước (mm)
Dài: 236
Rộng: 127
Cao: 200
Tổng cao: 223 -
ÁC QUY ĐỒNG CMF 85D23 (R/L)
Chủng loại: CMF 85D23 (R/L)
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 65
Kích thước (mm)
Dài: 232
Rộng: 171
Cao: 200
Tổng cao: 222 -
ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF 75D31L
Chủng loại: CMF 75D31 (R/L)
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 75
Kích thước (mm)
Dài: 303
Rộng: 101
Cao: 203
Tổng cao: 224 -
ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF 105D31R
Chủng loại: CMF 105D31 (R/L)
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 90
Kích thước (mm)
Dài: 303
Rộng: 171
Cao: 203
Tổng cao: 224




























