Shop

  • ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF DIN52

    Chủng loại: CMF DIN52
    Điện thế (V): 12
    Dung lượng (Ah): 52
    Kích thước (mm)
    Dài: 242
    Rộng: 174
    Cao: 175
    Tổng cao: 175

  • ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF DIN55

    Chủng loại: CMF DIN55
    Điện thế (V): 12
    Dung lượng (Ah): 55
    Kích thước (mm)
    Dài: 242
    Rộng: 174
    Cao: 190
    Tổng cao: 190
    Icc (CCA) (A): 0
    Rr,e (RC) (phút): 0
    JIS cũ: 0

  • ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF DIN60

    Chủng loại: CMF DIN60
    Điện thế (V): 12
    Dung lượng (Ah): 60
    Kích thước (mm)
    Dài: 242
    Rộng: 174
    Cao: 190
    Tổng cao: 190
    Icc (CCA) (A): 0
    Rr,e (RC) (phút): 0
    JIS cũ: 0

  • ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF DIN66

    Chủng loại: CMF DIN66
    Điện thế (V): 12
    Dung lượng (Ah): 66
    Kích thước (mm)
    Dài: 277
    Rộng: 174
    Cao: 190
    Tổng cao: 190
    Icc (CCA) (A): 0
    Rr,e (RC) (phút): 0
    JIS cũ: 0

  • ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF DIN75

    Chủng loại: CMF DIN75
    Điện thế (V): 12
    Dung lượng (Ah): 75
    Kích thước (mm)
    Dài: 277
    Rộng: 174
    Cao: 190
    Tổng cao: 190
    Icc (CCA) (A): 0
    Rr,e (RC) (phút): 0
    JIS cũ: 0

  • ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF DIN88

    Chủng loại: CMF DIN88
    Điện thế (V): 12
    Dung lượng (Ah): 88
    Kích thước (mm)
    Dài: 350
    Rộng: 174
    Cao: 190
    Tổng cao: 190
    Icc (CCA) (A): 0
    Rr,e (RC) (phút): 0
    JIS cũ: 0

  • ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF DIN100

    Chủng loại: CMF DIN100
    Điện thế (V): 12
    Dung lượng (Ah): 100
    Kích thước (mm)
    Dài: 350
    Rộng: 174
    Cao: 190
    Tổng cao: 190
    Icc (CCA) (A): 0
    Rr,e (RC) (phút): 0
    JIS cũ: 0

  • ÁC QUY ĐỒNG NAI DIN88

    Chủng loại: DIN88
    Điện thế (V): 12
    Dung lượng (Ah): 88
    Kích thước (mm)
    Dài: 350
    Rộng: 174
    Cao: 190
    Tổng cao: 190
    Icc (CCA) (A): 500
    Rr,e (RC) (phút): 146
    Dung tích axit (L): 5.40
    Số tấm cực/hộc: 19
    Loại xe đi kèm : Bmw – BMW 318 iA, Bmw – BMW 325 iA, Bmw – BMW 525 iA, Mercedes – AVANTGARDE C240, Mercedes – AVANTGARDE C280, Mercedes – CLASSIC C180, Mercedes – CLASSIC C180K, Mercedes – ELEGANCE C180K, Mercedes – SPORT C180K, Mercedes – ELEGANCE E200K, Mercedes – SPRINTER

  • ÁC QUY ĐỒNG NAI DIN65

    Chủng loại: DIN65
    Điện thế (V): 12
    Dung lượng (Ah): 60
    Kích thước (mm)
    Dài: 277
    Rộng: 174
    Cao: 175
    Tổng cao: 175
    Icc (CCA) (A): 420
    Rr,e (RC) (phút): 100
    Dung tích axit (L): 3.80
    Số tấm cực/hộc: 15
    Loại xe đi kèm : Ford – MONDEO 2.0, Ford – MONDEO CD 345 V6, Ford – MONDEO GHIA 2.5, Ford – TRANSIT 2.3, Ford – TRANSIT 3.0

  • ÁC QUY ĐỒNG NAI NS60

    Chủng loại: NS60 (R/L)
    Điện thế (V): 12
    Dung lượng (Ah): 45
    Kích thước (mm)
    Dài: 236
    Rộng: 127
    Cao: 199
    Tổng cao: 223
    Icc (CCA) (A): 280
    Rr,e (RC) (phút): 56
    Dung tích axit (L): 3.40
    Số tấm cực/hộc: 11
    Loại xe đi kèm : Honda – PRELUDE, Toyota – CRESSIDA, Toyota – CROWN

  • ÁC QUY ĐỒNG NAI N50

    Chủng loại: N50 (R/L)
    Điện thế (V): 12
    Dung lượng (Ah): 50
    Kích thước (mm)
    Dài: 258
    Rộng: 171
    Cao: 199
    Tổng cao: 223
    Icc (CCA) (A): 290
    Rr,e (RC) (phút): 75
    Dung tích axit (L): 5.10
    Số tấm cực/hộc: 9
    Loại xe đi kèm : Kia – BESTA, Kia – CERES, Kia – FRONTIER

  • ÁC QUY ĐỒNG NAI NS70

    Chủng loại: NS70 (R/L)
    Điện thế (V): 12
    Dung lượng (Ah): 65
    Kích thước (mm)
    Dài: 258
    Rộng: 171
    Cao: 199
    Tổng cao: 223
    Icc (CCA) (A): 340
    Rr,e (RC) (phút): 89
    Dung tích axit (L): 4.50
    Số tấm cực/hộc: 13
    Loại xe đi kèm : Honda – LEGEND, Mekong auto – PREMIO, Mitsubishi – GRANDIS, Mitsubishi – PAJERO SUPERME, Mitsubishi – PAJERO XX, Nissan – CEDRIC VIP, Samco – BUS SAMCO, Toyota – CARINA 2.0, Toyota – PRADO