Shop

  • ÁC QUY ĐỒNG NAI N70

    Chủng loại: N70 (R/L)
    Điện thế (V): 12
    Dung lượng (Ah): 70
    Kích thước (mm)
    Dài: 303
    Rộng: 171
    Cao: 200
    Tổng cao: 224
    Icc (CCA) (A): 350
    Rr,e (RC) (phút): 97
    Dung tích axit (L): 5.7
    Số tấm cực/hộc: 13
    Loại xe đi kèm : Asia – RHINO, Daihatsu – HI-JET JUMBO 2T0, Fiat – PREMIO, Kia – CERES, Toyota – HIACE, Toyota – HIACE, Tracimexco – JAC TRA 1025K, Tracimexco – JAC TRA 1040K, Tracimexco – JAC TRA 1045K, Tracimexco – JAC HFC 1025K, Tracimexco – JAC HFC 1045K, Tracimexco – JAC HFC 3045K

  • ÁC QUY ĐỒNG NAI N85

    Chủng loại: N85 (R/L)
    Điện thế (V): 12
    Dung lượng (Ah): 85
    Kích thước (mm)
    Dài: 303
    Rộng: 171
    Cao: 200
    Tổng cao: 224
    Icc (CCA) (A): 490
    Rr,e (RC) (phút): 130
    Dung tích axit (L): 5.30
    Số tấm cực/hộc: 15
    Loại xe đi kèm : Hoàng trà – Faw Hoang Tra 1800

  • ÁC QUY ĐỒNG NAI NS60

    Chủng loại: NS60 (R/L)
    Điện thế (V): 12
    Dung lượng (Ah): 45
    Kích thước (mm)
    Dài: 236
    Rộng: 127
    Cao: 199
    Tổng cao: 223
    Icc (CCA) (A): 280
    Rr,e (RC) (phút): 56
    Dung tích axit (L): 3.40
    Số tấm cực/hộc: 11
    Loại xe đi kèm : Honda – PRELUDE, Toyota – CRESSIDA, Toyota – CROWN

  • ÁC QUY ĐỒNG NAI NS70

    Chủng loại: NS70 (R/L)
    Điện thế (V): 12
    Dung lượng (Ah): 65
    Kích thước (mm)
    Dài: 258
    Rộng: 171
    Cao: 199
    Tổng cao: 223
    Icc (CCA) (A): 340
    Rr,e (RC) (phút): 89
    Dung tích axit (L): 4.50
    Số tấm cực/hộc: 13
    Loại xe đi kèm : Honda – LEGEND, Mekong auto – PREMIO, Mitsubishi – GRANDIS, Mitsubishi – PAJERO SUPERME, Mitsubishi – PAJERO XX, Nissan – CEDRIC VIP, Samco – BUS SAMCO, Toyota – CARINA 2.0, Toyota – PRADO

  • ÁC QUY ENIMAC N100

    N100
    Điện thế (v) 12
    Dung lượng (Ah) 100
    Dài (L-mm) 406
    Rộng (W-mm) 173
    Cao (H-mm) 209
    Tổng cao (TH-mm) 232
    Số lá cực/hộc 17
    Loại cọc bình P2
    Bố trí L1

  • ÁC QUY ENIMAC N110

    N110
    Điện thế (v) 12
    Dung lượng (Ah) 110
    Dài (L-mm) 406
    Rộng (W-mm) 173
    Cao (H-mm) 209
    Tổng cao (TH-mm) 232
    Số lá cực/hộc 17
    Loại cọc bình P2
    Bố trí L1

  • ÁC QUY ENIMAC N120

    N120
    Điện thế (v) 12
    Dung lượng (Ah) 120
    Dài (L-mm) 501
    Rộng (W-mm) 181
    Cao (H-mm) 209
    Tổng cao (TH-mm) 252
    Số lá cực/hộc 19
    Loại cọc bình P2
    Bố trí L3

  • ÁC QUY ENIMAC N150

    N150
    Điện thế (v) 12
    Dung lượng (Ah) 150
    Dài (L-mm) 504
    Rộng (W-mm) 221
    Cao (H-mm) 208
    Tổng cao (TH-mm) 252
    Số lá cực/hộc 23
    Loại cọc bình P2
    Bố trí L3

  • ÁC QUY ENIMAC N150S

    N150S
    Điện thế (v) 12
    Dung lượng (Ah) 135
    Dài (L-mm) 504
    Rộng (W-mm) 221
    Cao (H-mm) 208
    Tổng cao (TH-mm) 252
    Số lá cực/hộc 21
    Loại cọc bình P2
    Bố trí L3

  • ÁC QUY ENIMAC N200

    N200
    Điện thế (v) 12
    Dung lượng (Ah) 200
    Dài (L-mm) 516
    Rộng (W-mm) 275
    Cao (H-mm) 215
    Tổng cao (TH-mm) 263
    Số lá cực/hộc 29
    Loại cọc bình P2
    Bố trí L3

  • ÁC QUY ENIMAC N200S

    N200S
    Điện thế (v) 12
    Dung lượng (Ah) 180
    Dài (L-mm) 516
    Rộng (W-mm) 275
    Cao (H-mm) 215
    Tổng cao (TH-mm) 263
    Số lá cực/hộc 27
    Loại cọc bình P2
    Bố trí L3

  • ÁC QUY ENIMAC N200Z

    N200Z
    Điện thế (v) 12
    Dung lượng (Ah) 210
    Dài (L-mm) 516
    Rộng (W-mm) 275
    Cao (H-mm) 215
    Tổng cao (TH-mm) 263
    Số lá cực/hộc 31
    Loại cọc bình P2
    Bố trí L3