Shop
-
ÁC QUY ENIMAC N30
N30 NEW
Điện thế (v) 12
Dung lượng (Ah) 30
Dài (L-mm) 250
Rộng (W-mm) 105
Cao (H-mm) 180
Tổng cao (TH-mm) 200
Số lá cực/hộc 11
Loại cọc bình P1
Bố trí L2 -
ÁC QUY ENIMAC N110
N110
Điện thế (v) 12
Dung lượng (Ah) 110
Dài (L-mm) 406
Rộng (W-mm) 173
Cao (H-mm) 209
Tổng cao (TH-mm) 232
Số lá cực/hộc 17
Loại cọc bình P2
Bố trí L1 -
ÁC QUY ENIMAC N200Z
N200Z
Điện thế (v) 12
Dung lượng (Ah) 210
Dài (L-mm) 516
Rộng (W-mm) 275
Cao (H-mm) 215
Tổng cao (TH-mm) 263
Số lá cực/hộc 31
Loại cọc bình P2
Bố trí L3 -
ÁC QUY ENIMAC N200
N200
Điện thế (v) 12
Dung lượng (Ah) 200
Dài (L-mm) 516
Rộng (W-mm) 275
Cao (H-mm) 215
Tổng cao (TH-mm) 263
Số lá cực/hộc 29
Loại cọc bình P2
Bố trí L3 -
ÁC QUY ENIMAC N200S
N200S
Điện thế (v) 12
Dung lượng (Ah) 180
Dài (L-mm) 516
Rộng (W-mm) 275
Cao (H-mm) 215
Tổng cao (TH-mm) 263
Số lá cực/hộc 27
Loại cọc bình P2
Bố trí L3 -
ÁC QUY ENIMAC N150
N150
Điện thế (v) 12
Dung lượng (Ah) 150
Dài (L-mm) 504
Rộng (W-mm) 221
Cao (H-mm) 208
Tổng cao (TH-mm) 252
Số lá cực/hộc 23
Loại cọc bình P2
Bố trí L3 -
ÁC QUY ENIMAC N150S
N150S
Điện thế (v) 12
Dung lượng (Ah) 135
Dài (L-mm) 504
Rộng (W-mm) 221
Cao (H-mm) 208
Tổng cao (TH-mm) 252
Số lá cực/hộc 21
Loại cọc bình P2
Bố trí L3 -
ÁC QUY ENIMAC N120
N120
Điện thế (v) 12
Dung lượng (Ah) 120
Dài (L-mm) 501
Rộng (W-mm) 181
Cao (H-mm) 209
Tổng cao (TH-mm) 252
Số lá cực/hộc 19
Loại cọc bình P2
Bố trí L3 -
ÁC QUY ENIMAC N100
N100
Điện thế (v) 12
Dung lượng (Ah) 100
Dài (L-mm) 406
Rộng (W-mm) 173
Cao (H-mm) 209
Tổng cao (TH-mm) 232
Số lá cực/hộc 17
Loại cọc bình P2
Bố trí L1 -
ÁC QUY ENIMAC N85
N85
Điện thế (v) 12
Dung lượng (Ah) 85
Dài (L-mm) 303
Rộng (W-mm) 171
Cao (H-mm) 202
Tổng cao (TH-mm) 226
Số lá cực/hộc 15
Loại cọc bình P2
Bố trí L -
ÁC QUY ENIMAC N70ZL
N70ZL
Điện thế (v) 12
Dung lượng (Ah) 75
Dài (L-mm) 303
Rộng (W-mm) 171
Cao (H-mm) 202
Tổng cao (TH-mm) 226
Số lá cực/hộc 14
Loại cọc bình P2
Bố trí L0 -
ÁC QUY ENIMAC N70L
N70L
Điện thế (v) 12
Dung lượng (Ah) 70
Dài (L-mm) 303
Rộng (W-mm) 171
Cao (H-mm) 202
Tổng cao (TH-mm) 226
Số lá cực/hộc 13
Loại cọc bình P2
Bố trí L0 -
ÁC QUY ENIMAC N70
N70
Điện thế (v) 12
Dung lượng (Ah) 70
Dài (L-mm) 303
Rộng (W-mm) 171
Cao (H-mm) 202
Tổng cao (TH-mm) 226
Số lá cực/hộc 13
Loại cọc bình P2
Bố trí L1 -
ÁC QUY ENIMAC NS70L
NS70L
Điện thế (v) 12
Dung lượng (Ah) 65
Dài (L-mm) 259
Rộng (W-mm) 170
Cao (H-mm) 201
Tổng cao (TH-mm) 226
Số lá cực/hộc 12
Loại cọc bình P2
Bố trí L0 -
ÁC QUY ENIMAC NS70
NS70
Điện thế (v) 12
Dung lượng (Ah) 65
Dài (L-mm) 259
Rộng (W-mm) 170
Cao (H-mm) 201
Tổng cao (TH-mm) 226
Số lá cực/hộc 12
Loại cọc bình P2
Bố trí L1 -
ÁC QUY ENIMAC N70Z
N70Z
Điện thế (v) 12
Dung lượng (Ah) 75
Dài (L-mm) 303
Rộng (W-mm) 171
Cao (H-mm) 202
Tổng cao (TH-mm) 226
Số lá cực/hộc 14
Loại cọc bình P2
Bố trí L1 -
ÁC QUY ENIMAC N50Z
N50Z
Điện thế (v) 12
Dung lượng (Ah) 60
Dài (L-mm) 259
Rộng (W-mm) 170
Cao (H-mm) 201
Tổng cao (TH-mm) 226
Số lá cực/hộc 11
Loại cọc bình P2
Bố trí L1 -
ÁC QUY ENIMAC N50L
N50L
Điện thế (v) 12
Dung lượng (Ah) 50
Dài (L-mm) 259
Rộng (W-mm) 170
Cao (H-mm) 201
Tổng cao (TH-mm) 226
Số lá cực/hộc 9
Loại cọc bình P2
Bố trí L0 -
ÁC QUY ENIMAC N50
N50
Điện thế (v) 12
Dung lượng (Ah) 50
Dài (L-mm) 259
Rộng (W-mm) 170
Cao (H-mm) 201
Tổng cao (TH-mm) 226
Số lá cực/hộc 9
Loại cọc bình P2
Bố trí L1 -
ÁC QUY ENIMAC NS60L(S)
NS60L(S)
Điện thế (v) 12
Dung lượng (Ah) 45
Dài (L-mm) 237
Rộng (W-mm) 128
Cao (H-mm) 199
Tổng cao (TH-mm) 222
Số lá cực/hộc 11
Loại cọc bình P2
Bố trí L -
ÁC QUY ENIMAC NS60(S)
NS60(S)
Điện thế (v) 12
Dung lượng (Ah) 45
Dài (L-mm) 237
Rộng (W-mm) 128
Cao (H-mm) 199
Tổng cao (TH-mm) 222
Số lá cực/hộc 11
Loại cọc bình P1
Bố trí L -
ÁC QUY ENIMAC NS60L
NS60L
Điện thế (v) 12
Dung lượng (Ah) 45
Dài (L-mm) 237
Rộng (W-mm) 128
Cao (H-mm) 199
Tổng cao (TH-mm) 222
Số lá cực/hộc 11
Loại cọc bình P2
Bố trí L0 -
ÁC QUY ENIMAC NS60
NS60
Điện thế (v) 12
Dung lượng (Ah) 45
Dài (L-mm) 237
Rộng (W-mm) 128
Cao (H-mm) 199
Tổng cao (TH-mm) 222
Số lá cực/hộc 11
Loại cọc bình P1
Bố trí L1 -
ÁC QUY ENIMAC N40L
N40L
Điện thế (v) 12
Dung lượng (Ah) 40
Dài (L-mm) 237
Rộng (W-mm) 128
Cao (H-mm) 199
Tổng cao (TH-mm) 222
Số lá cực/hộc 11
Loại cọc bình P2
Bố trí L0 -
ÁC QUY ENIMAC N40
N40
Điện thế (v) 12
Dung lượng (Ah) 40
Dài (L-mm) 237
Rộng (W-mm) 128
Cao (H-mm) 199
Tổng cao (TH-mm) 222
Số lá cực/hộc 11
Loại cọc bình P2
Bố trí L1 -
ÁC QUY ENIMAC NS40Z
NS40Z
Điện thế (v) 12
Dung lượng (Ah) 35
Dài (L-mm) 195
Rộng (W-mm) 127
Cao (H-mm) 199
Tổng cao (TH-mm) 222
Số lá cực/hộc 10
Loại cọc bình P1
Bố trí L1 -
ÁC QUY ENIMAC NS40L
NS40L
Điện thế (v) 12
Dung lượng (Ah) 32
Dài (L-mm) 195
Rộng (W-mm) 127
Cao (H-mm) 199
Tổng cao (TH-mm) 222
Số lá cực/hộc 9
Loại cọc bình P1
Bố trí L0 -
ÁC QUY ENIMAC NS40
NS40
Điện thế (v) 12
Dung lượng (Ah) 32
Dài (L-mm) 195
Rộng (W-mm) 127
Cao (H-mm) 199
Tổng cao (TH-mm) 222
Số lá cực/hộc 9
Loại cọc bình P1
Bố trí L1 -
ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF 50D26(R/L)
Chủng loại: CMF 50D26 (R/L)
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 50
Kích thước (mm)
Dài: 258
Rộng: 171
Cao: 203
Tổng cao: 224
Icc (CCA) (A): 310
Rr,e (RC) (phút): 72
JIS cũ: N50 (R/L) -
ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF 55B24(R/L)
Chủng loại: CMF 55B24 (R/L)S
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 52
Kích thước (mm)
Dài: 236
Rộng: 127
Cao: 200
Tổng cao: 223
Icc (CCA) (A): 350
Rr,e (RC) (phút): 64
JIS cũ: NX100-S6S (R/L) -
ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF 55D23(R/L)
Chủng loại: CMF 55D23 (R/L)
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 60
Kích thước (mm)
Dài: 232
Rộng: 171
Cao: 200
Tổng cao: 222
Icc (CCA) (A): 390
Rr,e (RC) (phút): 74
Loại xe đi kèm : Huyndai – CLICKI 1.3 -
ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF 55D26(R/L)
Chủng loại: CMF 55D26 (R/L)
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 60
Kích thước (mm)
Dài: 258
Rộng: 171
Cao: 203
Tổng cao: 224
Icc (CCA) (A): 390
Rr,e (RC) (phút): 82
JIS cũ: N50Z (R/L)
Loại xe đi kèm : Vidamco – Chevrolet Captiva LTZD 2.0 Maxx, Vidamco – Chevrolet Captiva LTZG 2.0 Maxx -
ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF 75D23(R/L)
Chủng loại: CMF 75D23 (R/L)
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 65
Kích thước (mm)
Dài: 232
Rộng: 171
Cao: 200
Tổng cao: 222
Icc (CCA) (A): 450
Rr,e (RC) (phút): 95
JIS cũ:
Loại xe đi kèm : TrƯỜng hẢi – New Caren 1.6 GAT / GMT, TrƯỜng hẢi – New Caren 2.0 GAT / GMT, Vidamco – Chevrolet Vivant 2.0 CD XAT, Vidamco – Chevrolet Vivant 2.0 CD XMT, Vidamco – Chevrolet Vivant 2.0 SE -
ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF 75D26(R/L)
Chủng loại: CMF 75D26 (R/L)
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 65
Kích thước (mm)
Dài: 258
Rộng: 171
Cao: 203
Tổng cao: 224
Icc (CCA) (A): 450
Rr,e (RC) (phút): 98
JIS cũ: NS70 (R/L)
Loại xe đi kèm : Vidamco – Chevrolet Vivant 2.0 CD XAT, Vidamco – Chevrolet Vivant 2.0 CD XMT, Vidamco – Chevrolet Vivant 2.0 SE -
ÁC QUY ĐỒNG NAI CMF 80D26(R/L)
Chủng loại: CMF 80D26 (R/L)
Điện thế (V): 12
Dung lượng (Ah): 70
Kích thước (mm)
Dài: 258
Rộng: 171
Cao: 203
Tổng cao: 224
Icc (CCA) (A): 490
Rr,e (RC) (phút): 103
JIS cũ: NX110-5
Loại xe đi kèm : Toyota – LAND CRUISER, Toyota – SIENNA, Toyota – LUXE 460L, Toyota – FORTUNE
































































