Ắc Quy Khô ENIMAC
-
ÁC QUY ENIMAC NS60L
NS60L
Điện thế (v) 12
Dung lượng (Ah) 45
Dài (L-mm) 237
Rộng (W-mm) 128
Cao (H-mm) 199
Tổng cao (TH-mm) 222
Số lá cực/hộc 11
Loại cọc bình P2
Bố trí L0 -
ÁC QUY ENIMAC NS60L(S)
NS60L(S)
Điện thế (v) 12
Dung lượng (Ah) 45
Dài (L-mm) 237
Rộng (W-mm) 128
Cao (H-mm) 199
Tổng cao (TH-mm) 222
Số lá cực/hộc 11
Loại cọc bình P2
Bố trí L -
ÁC QUY ENIMAC NS70
NS70
Điện thế (v) 12
Dung lượng (Ah) 65
Dài (L-mm) 259
Rộng (W-mm) 170
Cao (H-mm) 201
Tổng cao (TH-mm) 226
Số lá cực/hộc 12
Loại cọc bình P2
Bố trí L1 -
ÁC QUY ENIMAC NS70L
NS70L
Điện thế (v) 12
Dung lượng (Ah) 65
Dài (L-mm) 259
Rộng (W-mm) 170
Cao (H-mm) 201
Tổng cao (TH-mm) 226
Số lá cực/hộc 12
Loại cọc bình P2
Bố trí L0











