ENIMAC
-
ÁC QUY ENIMAC NS40
NS40
Điện thế (v) 12
Dung lượng (Ah) 32
Dài (L-mm) 195
Rộng (W-mm) 127
Cao (H-mm) 199
Tổng cao (TH-mm) 222
Số lá cực/hộc 9
Loại cọc bình P1
Bố trí L1 -
ÁC QUY ENIMAC NS40L
NS40L
Điện thế (v) 12
Dung lượng (Ah) 32
Dài (L-mm) 195
Rộng (W-mm) 127
Cao (H-mm) 199
Tổng cao (TH-mm) 222
Số lá cực/hộc 9
Loại cọc bình P1
Bố trí L0 -
ÁC QUY ENIMAC NS40Z
NS40Z
Điện thế (v) 12
Dung lượng (Ah) 35
Dài (L-mm) 195
Rộng (W-mm) 127
Cao (H-mm) 199
Tổng cao (TH-mm) 222
Số lá cực/hộc 10
Loại cọc bình P1
Bố trí L1 -
ÁC QUY ENIMAC N40
N40
Điện thế (v) 12
Dung lượng (Ah) 40
Dài (L-mm) 237
Rộng (W-mm) 128
Cao (H-mm) 199
Tổng cao (TH-mm) 222
Số lá cực/hộc 11
Loại cọc bình P2
Bố trí L1 -
ÁC QUY ENIMAC N40L
N40L
Điện thế (v) 12
Dung lượng (Ah) 40
Dài (L-mm) 237
Rộng (W-mm) 128
Cao (H-mm) 199
Tổng cao (TH-mm) 222
Số lá cực/hộc 11
Loại cọc bình P2
Bố trí L0 -
ÁC QUY ENIMAC NS60
NS60
Điện thế (v) 12
Dung lượng (Ah) 45
Dài (L-mm) 237
Rộng (W-mm) 128
Cao (H-mm) 199
Tổng cao (TH-mm) 222
Số lá cực/hộc 11
Loại cọc bình P1
Bố trí L1

















